campfire girl

campfire girl

A Campfire Girl learns to build a campfire with her troop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên nữ của tổ chức Campfire Girls: "Campfire girl" chỉ một gái hoặc thiếu nữ thành viên của tổ chức hướng đạo Campfire Girls, dành cho các gái từ 7 đến 18 tuổi. Tổ chức này tập trung vào các hoạt động ngoài trời, kỹ năng sinh tồn, phát triển cá nhân.
dụ sử dụng
  • ( đã trở thành một thành viên nữ của Campfire Girls năm tám tuổi.)
  • (Các thành viên nữ của Campfire Girls đã học cách dựng lều nấu ăn trên lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a campfire girl": một thành viên nữ của tổ chức Campfire Girls, thường được dùng để nhấn mạnh sự tham gia vào các hoạt động hướng đạo.
    • My grandmother was a campfire girl when she was young. ( tôi đã từng một thành viên nữ của Campfire Girls khi còn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Campfire (danh từ): lửa trại, đám lửa ngoài trời.

    • We sat around the campfire telling stories. (Chúng tôi ngồi quanh lửa trại kể chuyện.)
  • Girl (danh từ): gái, gái.

    • The girl is playing with her friends. ( đang chơi với bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Girl Scout: thành viên nữ của Hội Nữ Hướng đạo (tương tự nhưng khác tổ chức).
    • She is both a campfire girl and a girl scout. ( ấy vừa thành viên nữ của Campfire Girls vừa nữ hướng đạo sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "campfire girl".
Thành ngữ liên quan
  • "Campfire girl spirit": tinh thần của thành viên Campfire Girls, thể hiện sự dũng cảm, tự lập yêu thiên nhiên.
    • Even as an adult, she still has that campfire girl spirit. (Ngay cả khi trưởng thành, ấy vẫn giữ tinh thần của một thành viên Campfire Girls.)